physiological anatomy
A student examines a diagram of the heart in a physiological anatomy textbook.
Danh từ: - Giải phẫu sinh lý học: Là ngành nghiên cứu về cấu trúc giải phẫu của cơ thể trong mối liên hệ với chức năng sinh lý của nó. Nó tập trung vào cách các bộ phận cơ thể được tổ chức để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.
- (Giải phẫu sinh lý học giúp chúng ta hiểu cách cấu trúc của tim hỗ trợ chức năng bơm máu của nó.)
- (Khóa học về giải phẫu sinh lý học xem xét mối quan hệ giữa hình dạng xương và chuyển động.)
"in physiological anatomy": Trong lĩnh vực giải phẫu sinh lý học.
- In physiological anatomy, researchers analyze how muscle fibers are arranged for optimal strength. (Trong giải phẫu sinh lý học, các nhà nghiên cứu phân tích cách các sợi cơ được sắp xếp để đạt được sức mạnh tối ưu.)
"physiological anatomy of": Giải phẫu sinh lý học của một bộ phận cụ thể.
- The physiological anatomy of the lung reveals how its branching structure facilitates gas exchange. (Giải phẫu sinh lý học của phổi tiết lộ cách cấu trúc phân nhánh của nó tạo điều kiện cho quá trình trao đổi khí.)
- Anatomy (danh từ): giải phẫu học (nghiên cứu cấu trúc cơ thể nói chung).
- Anatomy focuses on the physical structure of organisms. (Giải phẫu học tập trung vào cấu trúc vật lý của sinh vật.)
- Physiology (danh từ): sinh lý học (nghiên cứu chức năng của cơ thể).
- Physiology examines how organs work. (Sinh lý học nghiên cứu cách các cơ quan hoạt động.)
- Functional anatomy: giải phẫu chức năng (một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh mối liên hệ giữa cấu trúc và chức năng).
- Morphophysiology: hình thái sinh lý học (kết hợp nghiên cứu hình thái và chức năng).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "physiological anatomy", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - relate to: liên quan đến. - Physiological anatomy relates structure to function. (Giải phẫu sinh lý học liên hệ cấu trúc với chức năng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "physiological anatomy".